comics
comics (Noun)
Nghĩa 01
phương tiện của truyện tranh, truyện tranh và các loại hình nghệ thuật tuần tự khác.
the medium of comic books comic strips and other sequential art.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của comics (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
comic | comics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Comics" là thể loại nghệ thuật kết hợp giữa hình ảnh và văn bản để kể chuyện, thường xuất hiện dưới dạng truyện tranh, sách tranh hoặc tạp chí. Từ này sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng ở Mỹ, "comics" thường chỉ về truyện tranh in ấn hoặc trực tuyến, trong khi ở Anh có thể bao hàm cả những dạng truyện ký họa khác. Giao tiếp bằng hình ảnh giúp tăng cường trải nghiệm của người đọc và truyền tải thông điệp một cách sinh động.