ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Coming days
Một tham chiếu đến tương lai gần.
A reference to the near future
Được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc những việc sắp xảy ra
Used to signify upcoming events or occurrences
Những ngày đang đến gần trong thời gian
The days that are approaching in time