Bản dịch của từ Coming days trong tiếng Việt

Coming days

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coming days(Phrase)

kˈəʊmɪŋ dˈeɪz
ˈkəmɪŋ ˈdeɪz
01

Một tham chiếu đến tương lai gần.

A reference to the near future

Ví dụ
02

Được sử dụng để chỉ các sự kiện hoặc những việc sắp xảy ra

Used to signify upcoming events or occurrences

Ví dụ
03

Những ngày đang đến gần trong thời gian

The days that are approaching in time

Ví dụ