Bản dịch của từ Coming together trong tiếng Việt

Coming together

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coming together(Phrase)

kˈʌmɪŋ tʊgˈɛðəɹ
kˈʌmɪŋ tʊgˈɛðəɹ
01

Hành động hoặc quá trình gom những phần riêng rẽ lại với nhau để tạo thành một đơn vị, nhóm hoặc tổng thể duy nhất.

The act of bringing separate elements together to form a single unit or group.

汇聚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh