Bản dịch của từ Commenting trong tiếng Việt

Commenting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commenting(Verb)

kˈɑmɛntɪŋ
kˈɑmɛntɪŋ
01

Bày tỏ ý kiến, nhận xét bằng lời nói hoặc bằng chữ viết để giải thích, phân tích hoặc đánh giá một điều gì đó.

Provide a spoken or written commentary that explains or analyses something.

Ví dụ

Dạng động từ của Commenting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Comment

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Commented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Commented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Comments

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Commenting

Commenting(Noun)

ˈkɑ.mən.tɪŋ
ˈkɑ.mən.tɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình viết hoặc đưa ra nhận xét, bình luận về một điều gì đó (ví dụ: bài viết, hình ảnh, bài đăng trên mạng xã hội).

The action or process of making such comments.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ