Bản dịch của từ Commercial savvy trong tiếng Việt

Commercial savvy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercial savvy(Phrase)

kəmˈɜːʃəl sˈævi
kəˈmɝʃəɫ ˈsævi
01

Khả năng hiểu và xử lý các tình huống kinh doanh một cách hiệu quả

The ability to understand and handle business situations effectively

有效理解和应对商业环境的能力

Ví dụ
02

Nhận thức về xu hướng thị trường và nhu cầu của khách hàng

Understanding market trends and customer needs

对市场动态和客户需求的了解

Ví dụ
03

Kiến thức và kỹ năng liên quan đến việc đưa ra quyết định kinh doanh

Knowledge and skills related to making business decisions.

与商业决策相关的知识与技能

Ví dụ