ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Commercialism
Xu hướng đánh giá thành công dựa trên lợi nhuận tài chính hơn là các yếu tố xã hội hoặc đạo đức
The trend in measuring success is leaning more toward financial profits rather than social or ethical factors.
以财务利润而非社会或道德价值来衡量成功的趋势
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập trung vào tạo lợi nhuận và lợi ích tài chính bằng mọi giá, kể cả bỏ qua các giá trị khác.
Focusing solely on making profit and financial gains at the expense of other values.
专注于追求利润与经济利益,而忽视了其他价值观。
Hoạt động thúc đẩy lợi ích và ưu tiên thương mại
Practicing the promotion of benefits and prioritizing trade
推行商业利益和优先事项的做法