Bản dịch của từ Comminate trong tiếng Việt
Comminate

Comminate(Verb)
(thông tục) Tố cáo, chửi rủa.
Transitive To denounce or curse.
Để đe dọa, đặc biệt là với sự trừng phạt của thần thánh.
To threaten especially with divine punishment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "comminate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "comminare", có nghĩa là "báo trước" hay "đe dọa". Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo, "comminate" thường được sử dụng để chỉ hành động cảnh báo về hình phạt hoặc hậu quả nếu không tuân thủ quy định. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày và không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "comminate" thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức hoặc văn bản pháp lý.
Từ "comminate" bắt nguồn từ tiếng Latinh "comminātus", có nghĩa là "đe dọa" hoặc "nguy hiểm". Từ này được hình thành từ tiền tố "com-" (cùng, cộng) và động từ "mināre" (đe dọa). Trong tiếng Anh hiện đại, "comminate" thường được sử dụng trong văn cảnh pháp lý hoặc tôn giáo để chỉ hành động răn đe hoặc cảnh cáo nghiêm khắc. Ý nghĩa này phản ánh sự kết hợp giữa các khía cạnh của sự đe dọa và cảnh báo trong ngữ nghĩa gốc của từ.
Từ "comminate" không phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong các bài luận học thuật, từ này thường không xuất hiện, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội nơi có sự đề cập đến các hình phạt hoặc cảnh báo nghiêm trọng. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ "comminate" thường không được sử dụng, do tính chất chuyên ngành và khô khan của nó.
Họ từ
Từ "comminate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "comminare", có nghĩa là "báo trước" hay "đe dọa". Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo, "comminate" thường được sử dụng để chỉ hành động cảnh báo về hình phạt hoặc hậu quả nếu không tuân thủ quy định. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày và không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "comminate" thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức hoặc văn bản pháp lý.
Từ "comminate" bắt nguồn từ tiếng Latinh "comminātus", có nghĩa là "đe dọa" hoặc "nguy hiểm". Từ này được hình thành từ tiền tố "com-" (cùng, cộng) và động từ "mināre" (đe dọa). Trong tiếng Anh hiện đại, "comminate" thường được sử dụng trong văn cảnh pháp lý hoặc tôn giáo để chỉ hành động răn đe hoặc cảnh cáo nghiêm khắc. Ý nghĩa này phản ánh sự kết hợp giữa các khía cạnh của sự đe dọa và cảnh báo trong ngữ nghĩa gốc của từ.
Từ "comminate" không phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong các bài luận học thuật, từ này thường không xuất hiện, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội nơi có sự đề cập đến các hình phạt hoặc cảnh báo nghiêm trọng. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ "comminate" thường không được sử dụng, do tính chất chuyên ngành và khô khan của nó.
