Bản dịch của từ Commit treason trong tiếng Việt

Commit treason

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commit treason(Verb)

kəmˈɪtɹɨzˌoʊn
kəmˈɪtɹɨzˌoʊn
01

Thực hiện một hành động phản quốc hoặc làm điều trái pháp luật/đạo đức nặng nề chống lại nhà nước hoặc cộng đồng.

To do something illegal or morally wrong.

做非法或不道德的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Commit treason(Noun)

kəmˈɪtɹɨzˌoʊn
kəmˈɪtɹɨzˌoʊn
01

Tội phản bội Tổ quốc; hành vi chống lại, làm hại hoặc hợp tác với kẻ thù để phản bội quốc gia mình.

The crime of betraying ones country.

背叛祖国的罪行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh