Bản dịch của từ Committed funding trong tiếng Việt
Committed funding
Phrase

Committed funding(Phrase)
kəmˈɪtɪd fˈʌndɪŋ
kəˈmɪtɪd ˈfəndɪŋ
01
Nguồn vốn đã được phân bổ nhưng không còn sẵn để sử dụng cho mục đích khác
The funds have been allocated and cannot be used for any other purpose.
这些资金已经被划拨好,不能用来做其他用途。
Ví dụ
02
Cam kết hỗ trợ tài chính trong một khoảng thời gian nhất định
Commitment to provide financial support for a certain period of time.
承诺在一定时期内提供经济支持
Ví dụ
