Bản dịch của từ Committeeing trong tiếng Việt

Committeeing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Committeeing (Noun)

kˈɑmətˌind
kˈɑmətˌind
01

Hoạt động của một ủy ban hoặc nhiều ủy ban; việc thành lập, tham gia hoặc họp hành và thực hiện công việc của ủy ban.

The activity of a committee or committees the action of forming attending or taking part in a committee or committees an instance of this.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh