Bản dịch của từ Communiqué trong tiếng Việt

Communiqué

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communiqué(Noun)

kəmjˈunəkˌeɪ
kəmjˈunəkˌeɪ
01

Một thông báo hoặc tuyên bố chính thức, đặc biệt là một thông báo được đưa ra cho giới truyền thông.

An official announcement or statement especially one made to the media.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh