Bản dịch của từ Community case study trong tiếng Việt

Community case study

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community case study(Noun)

kəmjˈunəti kˈeɪs stˈʌdi
kəmjˈunəti kˈeɪs stˈʌdi
01

Phương pháp nghiên cứu nhằm khảo sát sâu về một đơn vị xã hội trong cộng đồng.

This research method involves conducting in-depth surveys of a social group within a community.

这种研究方法侧重深入了解一个社区中的某个社会单元的情况。

Ví dụ
02

Một tổng hợp các dữ liệu và thông tin thu thập từ việc khảo sát các vấn đề hoặc dự án cộng đồng.

A collection of data and information gathered from exploring community issues or projects.

这是一组通过探索社区问题或项目所收集的数据和信息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một phân tích chi tiết về một trường hợp cụ thể trong bối cảnh cộng đồng.

Analyze a specific case within a community context.

在社区环境中,详细分析一个具体的案例。

Ví dụ