Bản dịch của từ Community case study trong tiếng Việt
Community case study
Noun [U/C]

Community case study(Noun)
kəmjˈunəti kˈeɪs stˈʌdi
kəmjˈunəti kˈeɪs stˈʌdi
Ví dụ
02
Một tổng hợp các dữ liệu và thông tin thu thập từ việc khảo sát các vấn đề hoặc dự án cộng đồng.
A collection of data and information gathered from exploring community issues or projects.
这是一组通过探索社区问题或项目所收集的数据和信息。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
