Bản dịch của từ Community policing trong tiếng Việt
Community policing

Community policing(Noun)
Một phương pháp làm việc của cảnh sát trong đó các sĩ quan được phân công thường xuyên ở những khu vực cụ thể để quen biết và xây dựng mối quan hệ với người dân địa phương, giúp phòng ngừa tội phạm và giải quyết vấn đề cộng đồng hiệu quả hơn.
The system of allocating police officers to particular areas so that they become familiar with the local inhabitants.
社区警务是将警察分配到特定区域,以便与当地居民熟悉。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cảnh sát cộng đồng (community policing) là một chiến lược quản lý an ninh công cộng nhằm tăng cường sự hợp tác giữa lực lượng cảnh sát và cộng đồng địa phương. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò chủ động của công dân trong việc hỗ trợ và tham gia vào các hoạt động phòng chống tội phạm. Cảnh sát cộng đồng có thể được áp dụng ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, thuật ngữ và phương pháp thực hiện có thể khác nhau do sự khác biệt trong văn hóa và cấu trúc pháp lý của từng quốc gia.
Thuật ngữ "community policing" có nguồn gốc từ từ "policing", bắt nguồn từ tiếng Latin "politia", có nghĩa là quản lý hoặc chính quyền. Khái niệm này phát triển từ những năm cuối thế kỷ 20, trong bối cảnh xã hội hiện đại, với mục tiêu tăng cường quan hệ giữa lực lượng công an và cộng đồng dân cư. Thuật ngữ này phản ánh sự chuyển đổi trong cách tiếp cận bảo vệ an ninh, từ phương pháp truy cứu tội phạm sang việc hợp tác và xây dựng lòng tin với cư dân địa phương.
Cảnh sát cộng đồng (community policing) là thuật ngữ thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và nghe. Tần suất sử dụng cao trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật, an ninh xã hội, và quản lý cộng đồng. Thuật ngữ này thường được thảo luận trong các tình huống liên quan đến việc xây dựng lòng tin giữa cảnh sát và cộng đồng, nhằm cải thiện an ninh và giảm tội phạm. Sự phổ biến của nó phản ánh xu hướng hiện đại trong quản lý an ninh công cộng.
Cảnh sát cộng đồng (community policing) là một chiến lược quản lý an ninh công cộng nhằm tăng cường sự hợp tác giữa lực lượng cảnh sát và cộng đồng địa phương. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò chủ động của công dân trong việc hỗ trợ và tham gia vào các hoạt động phòng chống tội phạm. Cảnh sát cộng đồng có thể được áp dụng ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, thuật ngữ và phương pháp thực hiện có thể khác nhau do sự khác biệt trong văn hóa và cấu trúc pháp lý của từng quốc gia.
Thuật ngữ "community policing" có nguồn gốc từ từ "policing", bắt nguồn từ tiếng Latin "politia", có nghĩa là quản lý hoặc chính quyền. Khái niệm này phát triển từ những năm cuối thế kỷ 20, trong bối cảnh xã hội hiện đại, với mục tiêu tăng cường quan hệ giữa lực lượng công an và cộng đồng dân cư. Thuật ngữ này phản ánh sự chuyển đổi trong cách tiếp cận bảo vệ an ninh, từ phương pháp truy cứu tội phạm sang việc hợp tác và xây dựng lòng tin với cư dân địa phương.
Cảnh sát cộng đồng (community policing) là thuật ngữ thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và nghe. Tần suất sử dụng cao trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật, an ninh xã hội, và quản lý cộng đồng. Thuật ngữ này thường được thảo luận trong các tình huống liên quan đến việc xây dựng lòng tin giữa cảnh sát và cộng đồng, nhằm cải thiện an ninh và giảm tội phạm. Sự phổ biến của nó phản ánh xu hướng hiện đại trong quản lý an ninh công cộng.
