Bản dịch của từ Community policing trong tiếng Việt
Community policing

Community policing (Noun)
Một phương pháp làm việc của cảnh sát trong đó các sĩ quan được phân công thường xuyên ở những khu vực cụ thể để quen biết và xây dựng mối quan hệ với người dân địa phương, giúp phòng ngừa tội phạm và giải quyết vấn đề cộng đồng hiệu quả hơn.
The system of allocating police officers to particular areas so that they become familiar with the local inhabitants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cảnh sát cộng đồng (community policing) là một chiến lược quản lý an ninh công cộng nhằm tăng cường sự hợp tác giữa lực lượng cảnh sát và cộng đồng địa phương. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò chủ động của công dân trong việc hỗ trợ và tham gia vào các hoạt động phòng chống tội phạm. Cảnh sát cộng đồng có thể được áp dụng ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, thuật ngữ và phương pháp thực hiện có thể khác nhau do sự khác biệt trong văn hóa và cấu trúc pháp lý của từng quốc gia.
Cảnh sát cộng đồng (community policing) là một chiến lược quản lý an ninh công cộng nhằm tăng cường sự hợp tác giữa lực lượng cảnh sát và cộng đồng địa phương. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò chủ động của công dân trong việc hỗ trợ và tham gia vào các hoạt động phòng chống tội phạm. Cảnh sát cộng đồng có thể được áp dụng ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, thuật ngữ và phương pháp thực hiện có thể khác nhau do sự khác biệt trong văn hóa và cấu trúc pháp lý của từng quốc gia.
