Bản dịch của từ Commutate trong tiếng Việt

Commutate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commutate(Verb)

kˈɑmjəteɪt
kˈɑmjəteɪt
01

Điều chỉnh hoặc đảo chiều của dòng điện xoay chiều (AC), thường để biến nó thành dòng điện một chiều (DC).

Regulate or reverse the direction of an alternating electric current especially to make it a direct current.

调节或反转交流电的方向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ