Bản dịch của từ Compact athlete trong tiếng Việt

Compact athlete

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compact athlete(Noun)

kˈɒmpækt ˈatliːt
ˈkɑmˌpækt ˈæθˈɫit
01

Một người tham gia thi đấu trong các môn thể thao hoặc hoạt động thể chất khác.

A person who competes in sports or other physical activities

Ví dụ
02

Người được đào tạo trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể

Someone who is trained in a particular skill or field of study

Ví dụ