Bản dịch của từ Compact systems trong tiếng Việt

Compact systems

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compact systems(Phrase)

kˈɒmpækt sˈɪstəmz
ˈkɑmˈpækt ˈsɪstəmz
01

Một tập hợp các phần tử hoặc thành phần được sắp xếp dày đặc nhằm tối ưu hóa không gian hoặc hiệu quả

A collection of elements or components arranged tightly together to maximize space or efficiency.

Một nhóm các yếu tố hoặc thành phần được bố trí một cách hợp lý nhằm tối đa hóa không gian sử dụng hoặc nâng cao hiệu quả.

Ví dụ
02

Hệ thống được thiết kế để thu nhỏ kích thước mà không làm giảm đi tính năng

These systems are designed to optimize size without sacrificing functionality.

旨在在不影响功能的前提下,尽可能缩小体积的系统

Ví dụ
03

Một hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau trong một không gian nhỏ.

A coordinated layout of working units within a small area.

一个在空间占用较小情况下协同工作的零件组合

Ví dụ