Bản dịch của từ Company sales staff trong tiếng Việt
Company sales staff
Noun [U/C]

Company sales staff(Noun)
kˈɒmpəni sˈeɪlz stˈæf
ˈkəmpəni ˈseɪɫz ˈstæf
01
Nhân viên chịu trách nhiệm bán hàng hóa hoặc dịch vụ
Personnel responsible for selling goods or services
Ví dụ
Ví dụ
03
Phòng ban trong một công ty chịu trách nhiệm về việc bán hàng.
The department within a company that is responsible for sales
Ví dụ
