Bản dịch của từ Company service trong tiếng Việt

Company service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Company service(Noun)

kˈɒmpəni sˈɜːvɪs
ˈkəmpəni ˈsɝvɪs
01

Tình trạng kết bạn, ở bên ai đó hoặc có sự đồng hành

Having someone by your side or companionship.

身边有人陪伴的状态或同行的感觉。

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp hay hiệp hội thường được thành lập để sản xuất hoặc cung cấp sản phẩm, dịch vụ

A business or association is usually established to produce or deliver goods and services.

一个企业或协会,通常是为了生产或提供商品与服务而成立的组织。

Ví dụ
03

Một nhóm người tham gia vào một hoạt động cụ thể

A group of people participating in a specific activity.

一群人参与了一项特定的活动。

Ví dụ