Bản dịch của từ Compile remnants trong tiếng Việt

Compile remnants

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compile remnants(Noun)

kəmpˈaɪl rˈɛmnənts
ˈkɑmˌpaɪɫ ˈrɛmnənts
01

Một cái gì đó còn lại sau một quá trình hoặc sự kiện.

Something left over after a process or an event

Ví dụ
02

Những phần còn lại của một vật gì đó sau khi phần lớn đã bị lấy đi hoặc sử dụng.

The parts of something that are left after the majority has been removed or used

Ví dụ
03

Một phần còn lại của thứ gì đó đã bị phá hủy hoặc hư hỏng.

A remaining part of something that has been destroyed or broken

Ví dụ