Bản dịch của từ Complete cluster trong tiếng Việt

Complete cluster

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complete cluster(Phrase)

kəmplˈiːt klˈʌstɐ
kəmˈpɫit ˈkɫəstɝ
01

Một tình huống có nhiều vấn đề hoặc sự việc tương tự xảy ra cùng lúc

A situation where multiple similar events or issues occur simultaneously.

这是一种同时发生许多类似事件或问题的情况。

Ví dụ
02

Một trải nghiệm hoặc nỗ lực hoàn toàn thỏa mãn

A perfect overall experience or effort.

这是关于完善体验或努力的整体概述。

Ví dụ
03

Một nhóm gồm nhiều thứ hoặc người được xem như một đơn vị duy nhất

A group of objects or people is considered as a single entity.

一组事物或人被视为一个整体。

Ví dụ