Bản dịch của từ Complex network trong tiếng Việt
Complex network
Noun [U/C]

Complex network(Noun)
kˈɒmplɛks nˈɛtwɜːk
ˈkɑmˈpɫɛks ˈnɛtˌwɝk
01
Một cấu trúc hoặc sắp xếp phức tạp hoặc tinh vi.
A complicated or intricate structure or arrangement
Ví dụ
02
Một mạng lưới được đặc trưng bởi nhiều yếu tố hoặc mối quan hệ liên quan đến nhau.
A network characterized by many interrelated elements or relationships
Ví dụ
03
Một nhóm hoặc hệ thống bao gồm các phần hoặc yếu tố liên kết với nhau.
A group or system consisting of interconnected parts or elements
Ví dụ
