Bản dịch của từ Complexing trong tiếng Việt

Complexing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complexing(Verb)

kəmplˈɛksɪŋ
ˈkɑmˈpɫɛksɪŋ
01

Làm cho phức tạp hoặc rắc rối

To make complicated or intricate

Ví dụ
02

Hình thành phức hợp với một chất khác

To form a complex with another substance

Ví dụ
03

Hòa nhập thành một thể thống nhất

To combine into a whole

Ví dụ