Anh - Việt

Bản dịch của từ Complexness trong tiếng Việt

complexness

NounAdjective

complexness (Noun)

/kˈɑmpəlksnəs/
/kˈɑmpəlksnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất phức tạp; mức độ rắc rối, nhiều phần, nhiều mối liên hệ khiến thứ gì đó khó hiểu hoặc khó giải quyết.

The state or quality of being complex.

Ví dụ
Sự phức tạp của các tương tác xã hội có thể khiến bạn bị áp đảo đôi khi.The complexness of social interactions can be overwhelming sometimes.
Việc hiểu sự phức tạp của cấu trúc xã hội là rất quan trọng đối với nhà xã hội học.Understanding the complexness of societal structures is crucial for sociologists.

complexness (Adjective)

/kˈɑmpəlksnəs/
/kˈɑmpəlksnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính phức tạp; trạng thái hoặc chất lượng của việc phức tạp, tức là có nhiều phần, yếu tố hoặc khía cạnh liên kết với nhau khiến việc hiểu hoặc xử lý trở nên khó khăn hơn.

The state or quality of being complex.

Ví dụ
Các vấn đề xã hội đã thể hiện sự phức tạp của tình hình.The social issues showed the complexness of the situation.
Nghiên cứu của cô ấy đã sâu vào sự phức tạp của động lực cộng đồng.Her research delved into the complexness of community dynamics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh