complexness
NounAdjective
complexness (Noun)
/kˈɑmpəlksnəs/
/kˈɑmpəlksnəs/
AI
Ví dụ
Sự phức tạp của các tương tác xã hội có thể khiến bạn bị áp đảo đôi khi.The complexness of social interactions can be overwhelming sometimes.
Việc hiểu sự phức tạp của cấu trúc xã hội là rất quan trọng đối với nhà xã hội học.Understanding the complexness of societal structures is crucial for sociologists.
complexness (Adjective)
/kˈɑmpəlksnəs/
/kˈɑmpəlksnəs/
AI
Ví dụ
Các vấn đề xã hội đã thể hiện sự phức tạp của tình hình.The social issues showed the complexness of the situation.
Nghiên cứu của cô ấy đã sâu vào sự phức tạp của động lực cộng đồng.Her research delved into the complexness of community dynamics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Complexness" là một thuật ngữ diễn tả tính phức tạp hoặc sự khó hiểu của một vấn đề hay hiện tượng nào đó. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, thường được thay thế bởi "complexity". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ và ngữ cảnh. Trong khi "complexness" có thể xuất hiện trong văn viết kỹ thuật, "complexity" thường được ưa chuộng trong các cuộc thảo luận về các chủ đề liên quan đến lý thuyết hệ thống hay triết học.