Bản dịch của từ Compounding a felony trong tiếng Việt

Compounding a felony

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compounding a felony(Noun)

kəmpˈaʊndɨŋ ə fˈɛləni
kəmpˈaʊndɨŋ ə fˈɛləni
01

Một hành vi phạm tội bao gồm việc che giấu một tội trọng để đổi lấy tiền bồi thường hoặc lợi ích khác.

A crime related to covering up a serious offense in exchange for money or other benefits.

这是一种犯罪行为,涉及隐藏严重罪行,以换取金钱或其他利益。

Ví dụ
02

Việc đồng ý không trình báo tội phạm cho cơ quan chức năng để đổi lấy một thứ gì đó có giá trị.

The act of turning a blind eye to a crime instead of reporting it to authorities in exchange for something of value.

同意不向当局举报犯罪行为,以换取某种有价值的东西的行为。

Ví dụ