ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Compounding a felony
Một hành vi phạm tội bao gồm việc che giấu một tội trọng để đổi lấy tiền bồi thường hoặc lợi ích khác.
A crime related to covering up a serious offense in exchange for money or other benefits.
这是一种犯罪行为,涉及隐藏严重罪行,以换取金钱或其他利益。
Việc đồng ý không trình báo tội phạm cho cơ quan chức năng để đổi lấy một thứ gì đó có giá trị.
The act of turning a blind eye to a crime instead of reporting it to authorities in exchange for something of value.
同意不向当局举报犯罪行为,以换取某种有价值的东西的行为。