Bản dịch của từ Comprehend challenges trong tiếng Việt

Comprehend challenges

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprehend challenges(Verb)

kˈɒmprɪhˌɛnd tʃˈæləndʒɪz
ˈkɑmprɪˌhɛnd ˈtʃæɫɪndʒɪz
01

Để bao gồm hoặc ôm ấp

To encompass or embrace

Ví dụ
02

Bao gồm hoặc chứa đựng

To include or contain

Ví dụ
03

Hiểu hoặc nắm bắt ý nghĩa của một thứ gì đó

To understand or grasp the meaning of something

Ví dụ