Anh - Việt

Bản dịch của từ Comprehensibility trong tiếng Việt

comprehensibility

Noun

comprehensibility (Noun)

/kˌɑmpɹihˌɛnsəbˈɪləti/
/kˌɑmpɹihˌɛnsəbˈɪləti/
AI

Nghĩa 01

Mức độ mà một điều gì đó có thể được hiểu được; khả năng hoặc mức độ rõ ràng để người khác nắm bắt ý nghĩa.

the extent to which something is comprehensible.

Ví dụ
Sự dễ hiểu của các chính sách mới rất quan trọng đối với công dân.The comprehensibility of the new policies is crucial for citizens.
Sự dễ hiểu của các tài liệu pháp lý ảnh hưởng đến sự hiểu biết của công chúng.The comprehensibility of the legal documents affects public understanding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chỉ tính chất dễ hiểu, dễ nắm bắt ý nghĩa; mức độ mà điều gì đó có thể được hiểu một cách rõ ràng và đơn giản.

the quality of being easy to understand or comprehend.

Ví dụ
Sự dễ hiểu của chính sách mới đã được nhiều người khen ngợi.The comprehensibility of the new policy was praised by many.
Sự dễ hiểu của kết quả khảo sát đã giúp trong việc đưa ra quyết định.The comprehensibility of the survey results helped in decision-making.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh