comprehensibility
comprehensibility (Noun)
Nghĩa 01
Mức độ mà một điều gì đó có thể được hiểu được; khả năng hoặc mức độ rõ ràng để người khác nắm bắt ý nghĩa.
the extent to which something is comprehensible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chỉ tính chất dễ hiểu, dễ nắm bắt ý nghĩa; mức độ mà điều gì đó có thể được hiểu một cách rõ ràng và đơn giản.
the quality of being easy to understand or comprehend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khả năng hiểu được (comprehensibility) là mức độ mà một thông điệp hay thông tin có thể được tiếp nhận và hiểu bởi người nhận. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và giáo dục để đánh giá sự rõ ràng và dễ hiểu của văn bản hoặc bài thuyết trình. Trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không đáng kể; tuy nhiên, có thể có những sắc thái về cách dùng từ ngữ và cấu trúc câu.