Bản dịch của từ Compressing series trong tiếng Việt

Compressing series

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compressing series(Noun)

kəmprˈɛsɪŋ sˈiərɪz
ˈkəmˈprɛsɪŋ ˈsɪriz
01

Một chuỗi hoặc một tiến trình của các vật thể được làm ngày càng dày đặc hơn

A series or a sequence of items gradually becomes thicker.

一系列逐渐变得密集的项目,或者说一种逐渐递进的过程

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực nhằm giảm kích thước hoặc độ lớn của một chuỗi

A method or technique used in various contexts to reduce the size or length of a string.

在不同领域中用来减小一系列的规模或幅度的方法或技巧

Ví dụ
03

Một chuỗi các sự kiện mà trong đó các vật thể bị nén lại thành một không gian hay thể tích nhỏ hơn.

A series of events where everything is condensed into a smaller space or volume.

一连串事件,物体被压缩到更小的空间或体积内

Ví dụ