Bản dịch của từ Compression chamber trong tiếng Việt

Compression chamber

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compression chamber(Noun)

kəmpɹˈɛʃən tʃˈeɪmbɚ
kəmpɹˈɛʃən tʃˈeɪmbɚ
01

Khoang hoặc buồng dùng để nén không khí hoặc khí gas; nơi diễn ra quá trình tăng áp suất của khí bằng cách giảm thể tích.

A chamber in which compression of air or gas is performed.

Ví dụ

Compression chamber(Phrase)

kəmpɹˈɛʃən tʃˈeɪmbɚ
kəmpɹˈɛʃən tʃˈeɪmbɚ
01

Một cụm từ chỉ không gian kín (buồng) nơi vật chất hoặc khí được nén lại, tức là giảm thể tích bằng cách tăng áp suất bên trong buồng đó.

A phrase involving the concept of compressing something within a chamber.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh