Bản dịch của từ Compulsory encouragement trong tiếng Việt

Compulsory encouragement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compulsory encouragement(Phrase)

kˈɒmpʌlsərˌi ɛnkˈʌrɪdʒmənt
ˈkɑmpəɫsɝi ɑnkʊˈrɑʒmənt
01

Hành động thúc giục ai đó làm điều gì đó họ cần phải làm

Encouraging someone to do what they need to do

催促某人做他们必须做的事情的行为

Ví dụ
02

Điều gì đó cần thiết hoặc bắt buộc để cung cấp sự hỗ trợ hoặc động viên

A necessary or mandatory condition to provide support or motivation

需要提供支持或激励的必备条件

Ví dụ
03

Một đề xuất bắt buộc hoặc sự tác động nhằm thúc đẩy hành động

A good suggestion or a compelling influence to prompt action.

Một lời gợi ý thú vị hoặc một áp lực bắt buộc để kích thích hành động

Ví dụ