Bản dịch của từ Compulsory encouragement trong tiếng Việt
Compulsory encouragement
Phrase

Compulsory encouragement(Phrase)
kˈɒmpʌlsərˌi ɛnkˈʌrɪdʒmənt
ˈkɑmpəɫsɝi ɑnkʊˈrɑʒmənt
01
Hành động thúc giục ai đó làm điều gì đó mà họ phải làm
Encouraging someone to do what they need to do.
鼓励某人去做他们应该做的事情
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một đề xuất bắt buộc hoặc sự ảnh hưởng nhằm thúc đẩy hành động
A good suggestion or a compelling influence to motivate action.
一种强制性的建议或影响,旨在促使采取行动
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
