Bản dịch của từ Computer lab trong tiếng Việt

Computer lab

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Computer lab(Noun)

kəmpjˈuːtɐ lˈæb
ˈkɑmpjutɝ ˈɫæb
01

Một phòng chứa máy tính có sẵn để sinh viên và nhân viên trong một cơ sở giáo dục sử dụng

A room containing computers available for use by students and staff in an educational institution

Ví dụ