Bản dịch của từ Con man trong tiếng Việt

Con man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con man(Noun)

kɑn mɑn
kɑn mɑn
01

Một người đàn ông lừa dối hoặc đánh lừa ai đó bằng cách chiếm được lòng tin của họ và thuyết phục họ tin vào điều gì đó không đúng sự thật.

A man who cheats or tricks someone by gaining their trust and persuading them to believe something that is not true.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh