Anh - Việt

Bản dịch của từ Concentred trong tiếng Việt

concentred

VerbAdjective

concentred (Verb)

/kənsˈɛntɹɨd/
/kənsˈɛntɹɨd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "concentrate" — có nghĩa là đã tập trung (suy nghĩ, nỗ lực, sự chú ý) vào một việc hoặc chủ đề nào đó.

past tense and past participle of concentrate.

Ví dụ
Cô ấy đã tập trung nỗ lực vào dịch vụ cộng đồng trong đại dịch.She concentred her efforts on community service during the pandemic.
Anh ấy đã không tập trung vào các vấn đề xã hội được thảo luận trong cuộc họp.He did not concentred on the social issues discussed in the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

concentred (Adjective)

/kənsˈɛntɹɨd/
/kənsˈɛntɹɨd/
AI

Nghĩa 01

Mô tả thứ gì đó được tập trung, tụ họp sát lại với nhau, khít, đặc hoặc dồn lại thành một đám/khối nhỏ.

gathered closely together compact.

Ví dụ
Các sinh viên tập trung trong thư viện trong tuần thi.The students were concentred in the library during exam week.
Khán giả không tập trung tại buổi hòa nhạc tối qua.The audience was not concentred at the concert last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh