concentred
concentred (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "concentrate" — có nghĩa là đã tập trung (suy nghĩ, nỗ lực, sự chú ý) vào một việc hoặc chủ đề nào đó.
past tense and past participle of concentrate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
concentred (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "concentred" (hoặc "concentered" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ trạng thái hoặc hành động tập trung vào một điểm duy nhất hoặc một ý tưởng cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, "concentred" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về tâm lý học hoặc triết học để chỉ sự chú ý, trong khi "concentered" tại Mỹ có thể ít phổ biến hơn nhưng vẫn mang ý nghĩa tương tự. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh sự hội tụ và tập trung mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng trong văn viết.