Bản dịch của từ Concentred trong tiếng Việt

Concentred

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concentred(Verb)

kənsˈɛntɹɨd
kənsˈɛntɹɨd
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "concentrate" — có nghĩa là đã tập trung (suy nghĩ, nỗ lực, sự chú ý) vào một việc hoặc chủ đề nào đó.

Past tense and past participle of concentrate.

集中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Concentred(Adjective)

kənsˈɛntɹɨd
kənsˈɛntɹɨd
01

Mô tả thứ gì đó được tập trung, tụ họp sát lại với nhau, khít, đặc hoặc dồn lại thành một đám/khối nhỏ.

Gathered closely together compact.

紧密聚集,紧凑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ