Anh - Việt

Bản dịch của từ Conceptive trong tiếng Việt

conceptive

AdjectiveAdverb

conceptive (Adjective)

/knsˈɛptɪv/
/knsˈɛptɪv/
AI

Nghĩa 01 · Thuộc việc hình thành hoặc nảy sinh ý tưởng trừu tượng, dễ thay đổi — có khả năng nghĩ ra, tưởng tượng hoặc phát triển những ý tưởng không cụ thể.

Thuộc việc hình thành hoặc nảy sinh ý tưởng trừu tượng, dễ thay đổi — có khả năng nghĩ ra, tưởng tượng hoặc phát triển những ý tưởng không cụ thể.

Conceiving or formulating abstract or volatile ideas.

Ví dụ
Cách tiếp cận khái niệm giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội phức tạp.The conceptive approach helps us understand complex social issues better.
Nhiều sinh viên không có tư duy khái niệm trong các cuộc thảo luận về thay đổi xã hội.Many students are not conceptive in their discussions about social change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

conceptive (Adverb)

/knsˈɛptɪv/
/knsˈɛptɪv/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả cách thức liên quan đến khái niệm, theo phương diện khái niệm hoặc mang tính trừu tượng về ý tưởng.

Diễn tả cách thức liên quan đến khái niệm, theo phương diện khái niệm hoặc mang tính trừu tượng về ý tưởng.

In a conceptual manner relating to concepts.

Ví dụ
Cách tiếp cận khái niệm giúp chúng ta hiểu các vấn đề xã hội tốt hơn.The conceptive approach helps us understand social issues better today.
Nhiều sinh viên không suy nghĩ theo cách khái niệm về các chủ đề công bằng xã hội.Many students do not think conceptively about social justice topics.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh