Bản dịch của từ Conceptive trong tiếng Việt
Conceptive

Conceptive (Adjective)
Thuộc việc hình thành hoặc nảy sinh ý tưởng trừu tượng, dễ thay đổi — có khả năng nghĩ ra, tưởng tượng hoặc phát triển những ý tưởng không cụ thể.
Conceiving or formulating abstract or volatile ideas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Conceptive (Adverb)
Diễn tả cách thức liên quan đến khái niệm, theo phương diện khái niệm hoặc mang tính trừu tượng về ý tưởng.
In a conceptual manner relating to concepts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conceptive" là một tính từ, có nghĩa là liên quan đến khả năng hình thành hoặc phát triển ý tưởng, thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học hoặc triết học. Trong British English và American English, từ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, "conceptive" có thể ít phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày và thường xuất hiện trong những ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
Họ từ
Từ "conceptive" là một tính từ, có nghĩa là liên quan đến khả năng hình thành hoặc phát triển ý tưởng, thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học hoặc triết học. Trong British English và American English, từ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, "conceptive" có thể ít phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày và thường xuất hiện trong những ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
