Bản dịch của từ Conceptual level trong tiếng Việt
Conceptual level
Phrase

Conceptual level(Phrase)
kənsˈɛptʃuːəl lˈɛvəl
kənˈsɛptʃuəɫ ˈɫɛvəɫ
01
Khung khổ trong đó các ý tưởng và lý thuyết được xây dựng
The framework where ideas and theories are developed.
这个框架是用来发展思想和理论的基础结构。
Ví dụ
02
Một thước đo về chiều sâu và độ phức tạp của một ý tưởng trong các cuộc thảo luận lý thuyết
This is a measure of the depth and complexity of an idea in theoretical discussions.
在理论探讨中衡量一个思想深度与复杂程度的尺度
Ví dụ
03
Một mức độ trừu tượng liên quan đến cách mà các khái niệm được hiểu hoặc diễn đạt trong tư duy.
An abstract level related to how concepts are understood or expressed in thinking.
这指的是概念在思维中被理解或表达的抽象程度。
Ví dụ
