Bản dịch của từ Concessionaire trong tiếng Việt
Concessionaire

Concessionaire (Noun)
Người giữ quyền kinh doanh hoặc khai thác một khu đất, kiốt, cửa hàng hoặc quyền buôn bán theo giấy phép/nhượng quyền được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền. Nói cách khác, là bên được trao quyền sử dụng hoặc khai thác một cơ sở thương mại hoặc mảnh đất theo hợp đồng/nhượng quyền.
The holder of a concession or grant especially for the use of land or commercial premises or for trading rights.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "concessionaire" chỉ người hoặc tổ chức được cấp quyền khai thác, quản lý một tài sản, dịch vụ công cộng hoặc quyền lợi thương mại từ chính phủ hoặc một bên thứ ba. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý tại Anh, từ này thường liên quan đến các thỏa thuận lâu dài hơn và nhiều quy định hơn so với Mỹ, nơi nó có thể được áp dụng cho các hợp đồng ngắn hạn hoặc dịch vụ tạm thời.
Từ "concessionaire" chỉ người hoặc tổ chức được cấp quyền khai thác, quản lý một tài sản, dịch vụ công cộng hoặc quyền lợi thương mại từ chính phủ hoặc một bên thứ ba. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý tại Anh, từ này thường liên quan đến các thỏa thuận lâu dài hơn và nhiều quy định hơn so với Mỹ, nơi nó có thể được áp dụng cho các hợp đồng ngắn hạn hoặc dịch vụ tạm thời.
