Bản dịch của từ Concise itinerary trong tiếng Việt

Concise itinerary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concise itinerary(Noun)

kˈɒnsaɪz ɪtˈɪnərəri
ˈkɑnsaɪz ɪˈtɪnɝˌɛri
01

Một dàn ý bằng văn bản về hành trình gồm các điểm đến và chi tiết

A written outline of the journey including destinations and details.

一份包含目的地和细节的旅行计划书

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc lịch trình du lịch ngắn gọn và rõ ràng

A brief and clear travel plan or itinerary.

一个简洁明了的旅游计划或行程安排。

Ví dụ
03

Tổng hợp các hoạt động dự kiến trong chuyến đi

Summary of planned activities for the trip

一次旅行计划的活动总结

Ví dụ