Bản dịch của từ Conclusive test trong tiếng Việt
Conclusive test

Conclusive test(Noun)
Conclusive test(Adjective)
Mang tính quyết định, cung cấp bằng chứng thuyết phục để kết luận một vấn đề; giúp khẳng định chắc chắn kết quả hoặc sự thật.
Serving to prove a case decisive or convincing.
决定性的,令人信服的证据
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Conclusive test" là thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu để chỉ một thử nghiệm hoặc kiểm tra cung cấp kết quả rõ ràng, có thể xác nhận một giả thuyết hoặc khẳng định một kết luận. Trong ngữ cảnh này, "conclusive" thể hiện tính chất quyết định, không còn nghi ngờ. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cách sử dụng tương tự trong cả viết và nói, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức.
Từ "conclusive" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "conclusivus", được hình thành từ động từ "concludere", nghĩa là "kết thúc" hoặc "kết luận". Tiền tố "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và gốc "cludere" nghĩa là "đóng lại". Thế kỷ 15, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và triết học để chỉ những kết luận xác đáng, không thể tranh cãi. Ngày nay, "conclusive" thường liên quan đến những kết quả hoặc bằng chứng rõ ràng, xác thực cho một quan điểm hay giả thuyết.
Cụm từ "conclusive test" thường xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, liên quan đến giải thích kết quả nghiên cứu hoặc thí nghiệm. Trong ngữ cảnh học thuật, nó được sử dụng để chỉ các bài kiểm tra có thể xác định chắc chắn một giả thuyết hoặc phát hiện. Từ này cũng phổ biến trong lĩnh vực khoa học, y tế và pháp lý, khi cần khẳng định tính chính xác của dữ liệu hoặc phát hiện.
"Conclusive test" là thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu để chỉ một thử nghiệm hoặc kiểm tra cung cấp kết quả rõ ràng, có thể xác nhận một giả thuyết hoặc khẳng định một kết luận. Trong ngữ cảnh này, "conclusive" thể hiện tính chất quyết định, không còn nghi ngờ. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cách sử dụng tương tự trong cả viết và nói, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức.
Từ "conclusive" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "conclusivus", được hình thành từ động từ "concludere", nghĩa là "kết thúc" hoặc "kết luận". Tiền tố "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và gốc "cludere" nghĩa là "đóng lại". Thế kỷ 15, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và triết học để chỉ những kết luận xác đáng, không thể tranh cãi. Ngày nay, "conclusive" thường liên quan đến những kết quả hoặc bằng chứng rõ ràng, xác thực cho một quan điểm hay giả thuyết.
Cụm từ "conclusive test" thường xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, liên quan đến giải thích kết quả nghiên cứu hoặc thí nghiệm. Trong ngữ cảnh học thuật, nó được sử dụng để chỉ các bài kiểm tra có thể xác định chắc chắn một giả thuyết hoặc phát hiện. Từ này cũng phổ biến trong lĩnh vực khoa học, y tế và pháp lý, khi cần khẳng định tính chính xác của dữ liệu hoặc phát hiện.
