Bản dịch của từ Conclusive test trong tiếng Việt

Conclusive test

Noun [U/C]Adjective

Conclusive test Noun

/kənklˈusɨv tˈɛst/
/kənklˈusɨv tˈɛst/
01

Một bài kiểm tra cung cấp một kết quả chắc chắn

A test that provides a definite result

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Conclusive test Adjective

/kənklˈusɨv tˈɛst/
/kənklˈusɨv tˈɛst/
01

Phục vụ việc chứng minh vụ án; quyết định hoặc thuyết phục

Serving to prove a case decisive or convincing

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Conclusive test

Không có idiom phù hợp