Bản dịch của từ Concretized trong tiếng Việt

Concretized

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concretized(Verb)

kˈɑnkɹətˌaɪzd
kˈɑnkɹətˌaɪzd
01

Làm cho một ý tưởng, kế hoạch... trở nên cụ thể, rõ ràng và hoàn thiện hơn; biến cái trừu tượng thành cái có hình thức, chi tiết rõ ràng.

To make something such as an idea a plan etc complete and specific.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ