confided
confided (Verb)
Nghĩa 01 · 'Confided' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'confide', nghĩa là đã tâm sự, đã tin tưởng tiết lộ điều riêng tư hoặc bí mật cho người khác.
'Confided' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'confide', nghĩa là đã tâm sự, đã tin tưởng tiết lộ điều riêng tư hoặc bí mật cho người khác.
simple past and past participle of confide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của confided (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | confide |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | confided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | confided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | confides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | confiding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "confided" là động từ quá khứ của "confide", có nghĩa là chia sẻ thông tin cá nhân hoặc bí mật với một người mà mình tin tưởng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong văn nói và văn viết để diễn tả hành động trao đổi sự tin tưởng. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số trường hợp, "confided" có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh, thể hiện mức độ gần gũi trong mối quan hệ.