Bản dịch của từ Confined shape trong tiếng Việt

Confined shape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confined shape(Noun)

kənfˈaɪnd ʃˈeɪp
kənˈfaɪnd ˈʃeɪp
01

Một hình thức hoặc diện mạo cụ thể của một vật thể được tách biệt

A specific form or appearance of an object that is isolated

Ví dụ
02

Một hình dạng bị giới hạn trong một số ranh giới hoặc giới hạn nhất định

A shape that is restricted within certain bounds or limits

Ví dụ
03

Một hình khối hình học có kích thước cố định

A geometric figure with fixed dimensions

Ví dụ