ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Confirm an assertion
Ủng hộ hoặc đồng tình với một quan điểm hoặc ý kiến nào đó
Agree with or support a statement or opinion.
同意或支持某个陈述或观点。
Xác nhận tính chính xác của một tuyên bố đã được đưa ra trước đó.
To confirm the validity of a statement that was made earlier.
为了确认之前提出的声明的真实性
Xác minh hoặc làm rõ tính xác thực của một tuyên bố
To verify or establish the correctness of a statement
为了验证或证实某个声明的真实性