Bản dịch của từ Confiture trong tiếng Việt
Confiture

Confiture(Noun)
Sản phẩm làm từ trái cây được bảo quản bằng đường; tương tự như mứt hoặc marmalade, thường có vị ngọt và có thể phết lên bánh mì hoặc dùng trong món tráng miệng.
A preparation made by preserving fruit with sugar jam or marmalade.
用糖保存的水果制成的果酱或蜜饯。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "confiture" trong tiếng Pháp có nghĩa là "mứt", thường chỉ những loại mứt từ trái cây được chế biến bằng cách nấu đường và trái cây cho đến khi đạt được độ sệt cần thiết. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường không được sử dụng phổ biến; thay vào đó, từ "jam" hoặc "preserve" phổ biến hơn. Cấu trúc âm và cách phát âm của "confiture" có thể khác nhau, nhưng về cơ bản, chúng mang cùng một ý nghĩa trong ngữ cảnh ẩm thực. "Confiture" cũng có thể được sử dụng trong văn cảnh văn học để chỉ sự ngọt ngào hoặc viên mãn trong cuộc sống.
Từ "confiture" bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nguồn gốc từ từ Latinh "conficere", có nghĩa là "làm ra" hoặc "chuẩn bị". Trong lịch sử, confiture được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm được chế biến bằng cách nấu chín và bảo quản, thường là trái cây được hòa quyện với đường. Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu chỉ các loại mứt và nước trái cây, thể hiện cách thức chế biến và bảo quản thực phẩm trong truyền thống ẩm thực.
Từ "confiture" đề cập đến một loại mứt, thường được sản xuất từ trái cây và đường, và có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong các bài kiểm tra nghe, nói, đọc và viết, từ này ít khi được đề cập do tính chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "confiture" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chế biến thực phẩm, ẩm thực cao cấp, và các công thức nấu ăn truyền thống.
Họ từ
Từ "confiture" trong tiếng Pháp có nghĩa là "mứt", thường chỉ những loại mứt từ trái cây được chế biến bằng cách nấu đường và trái cây cho đến khi đạt được độ sệt cần thiết. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường không được sử dụng phổ biến; thay vào đó, từ "jam" hoặc "preserve" phổ biến hơn. Cấu trúc âm và cách phát âm của "confiture" có thể khác nhau, nhưng về cơ bản, chúng mang cùng một ý nghĩa trong ngữ cảnh ẩm thực. "Confiture" cũng có thể được sử dụng trong văn cảnh văn học để chỉ sự ngọt ngào hoặc viên mãn trong cuộc sống.
Từ "confiture" bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nguồn gốc từ từ Latinh "conficere", có nghĩa là "làm ra" hoặc "chuẩn bị". Trong lịch sử, confiture được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm được chế biến bằng cách nấu chín và bảo quản, thường là trái cây được hòa quyện với đường. Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu chỉ các loại mứt và nước trái cây, thể hiện cách thức chế biến và bảo quản thực phẩm trong truyền thống ẩm thực.
Từ "confiture" đề cập đến một loại mứt, thường được sản xuất từ trái cây và đường, và có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong các bài kiểm tra nghe, nói, đọc và viết, từ này ít khi được đề cập do tính chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "confiture" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chế biến thực phẩm, ẩm thực cao cấp, và các công thức nấu ăn truyền thống.
