Bản dịch của từ Conflicted lifestyle trong tiếng Việt
Conflicted lifestyle
Phrase

Conflicted lifestyle(Phrase)
kənflˈɪktɪd lˈaɪfstaɪl
kənˈfɫɪktɪd ˈɫaɪfˌstaɪɫ
Ví dụ
02
Một cách sống đặc trưng bởi những lựa chọn hoặc giá trị mâu thuẫn.
A way of living characterized by conflicting choices or values
Ví dụ
03
Một lối sống gây ra sự căng thẳng bên trong hoặc bên ngoài do những khía cạnh không tương thích.
A lifestyle that creates internal or external tension due to incompatible aspects
Ví dụ
