Bản dịch của từ Conflicted lifestyle trong tiếng Việt

Conflicted lifestyle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conflicted lifestyle(Phrase)

kənflˈɪktɪd lˈaɪfstaɪl
kənˈfɫɪktɪd ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Sống theo cách phải giằng co giữa những niềm tin hoặc thực hành khác nhau.

Living in a manner that involves a struggle between differing beliefs or practices

Ví dụ
02

Một cách sống đặc trưng bởi những lựa chọn hoặc giá trị mâu thuẫn.

A way of living characterized by conflicting choices or values

Ví dụ
03

Một lối sống gây ra sự căng thẳng bên trong hoặc bên ngoài do những khía cạnh không tương thích.

A lifestyle that creates internal or external tension due to incompatible aspects

Ví dụ