Bản dịch của từ Conform to safety regulation trong tiếng Việt

Conform to safety regulation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conform to safety regulation(Phrase)

kənfˈɔːm tˈuː sˈeɪfti rˌɛɡjʊlˈeɪʃən
ˈkɑnfɔrm ˈtoʊ ˈseɪfti ˌrɛɡjəˈɫeɪʃən
01

Hành động theo hướng dẫn an toàn

To act in accordance with safety guidelines

Ví dụ
02

Tuân thủ hoặc đáp ứng các yêu cầu được đặt ra bởi các quy định an toàn

To comply with or meet the requirements set by safety regulations

Ví dụ
03

Điều chỉnh các thực hành của một người để phù hợp với tiêu chuẩn an toàn

To adjust ones practices to align with safety standards

Ví dụ