Bản dịch của từ Conform to the law trong tiếng Việt

Conform to the law

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conform to the law(Verb)

kənfˈɔːm tˈuː tʰˈiː lˈɔː
ˈkɑnfɔrm ˈtoʊ ˈθi ˈɫɔ
01

Hành xử theo các tiêu chuẩn hoặc phong tục hiện hành

To behave according to prevailing standards or customs

Ví dụ
02

Để tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc luật pháp

To comply with rules standards or laws

Ví dụ
03

Đồng ý hoặc hòa hợp với điều gì đó

To be in agreement or harmony with something

Ví dụ