Bản dịch của từ Confront a situation trong tiếng Việt

Confront a situation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confront a situation(Phrase)

kˈɒnfrʌnt ˈɑː sˌɪtʃuːˈeɪʃən
ˈkɑnfrənt ˈɑ ˌsɪtʃuˈeɪʃən
01

Phản đối hoặc thách thức ai đó hoặc điều gì đó

To oppose or challenge someone or something

用以抗议或挑战某人或某事

Ví dụ
02

Đối mặt hoặc xử lý một tình huống hoặc vấn đề khó khăn

To face or tackle a difficult situation or problem

面对或处理一个困难的情况或问题

Ví dụ
03

Đối mặt trực tiếp với

To face up to

面对面面对

Ví dụ