Bản dịch của từ Confront fascism trong tiếng Việt

Confront fascism

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confront fascism(Phrase)

kˈɒnfrʌnt fˈæʃɪzəm
ˈkɑnfrənt ˈfæʃɪzəm
01

Tham gia vào cuộc đấu tranh chống lại các tư tưởng hoặc hành động phát xít

Participate in a struggle or conflict against fascist ideas or actions.

与法西斯思想或行为进行斗争

Ví dụ
02

Đối mặt hoặc phản đối chủ nghĩa fascism một cách trực diện và đầy thách thức.

To confront or resist fascism with defiance or unwavering determination.

正面迎战或坚决反对法西斯主义

Ví dụ
03

Chống lại chủ nghĩa phát xít thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội

To demonstrate their stance against fascism, it's often in a political or social context.

这种表达通常是在政治或社会背景下,用以表明反对法西斯主义的坚定立场。

Ví dụ