Bản dịch của từ Confused schedules trong tiếng Việt

Confused schedules

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confused schedules(Noun)

kənfjˈuːzd skˈɛdjuːlz
kənˈfjuzd ˈʃɛdʒuɫz
01

Một ví dụ về sự không rõ ràng hoặc không được tổ chức tốt.

An instance of being unclear or not well organized

Ví dụ
02

Thiếu sự rõ ràng trong kế hoạch thường dẫn đến những phức tạp.

A lack of clarity in planning often leading to complications

Ví dụ
03

Tình huống mà nhiều sự kiện hoặc cuộc hẹn trùng lịch hoặc chéo thời gian.

A situation where multiple events or appointments overlap or clash in timing

Ví dụ