ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Confused schedules
Một ví dụ về sự không rõ ràng hoặc không được tổ chức tốt.
An instance of being unclear or not well organized
Thiếu sự rõ ràng trong kế hoạch thường dẫn đến những phức tạp.
A lack of clarity in planning often leading to complications
Tình huống mà nhiều sự kiện hoặc cuộc hẹn trùng lịch hoặc chéo thời gian.
A situation where multiple events or appointments overlap or clash in timing