Bản dịch của từ Cong trong tiếng Việt
Cong

Cong(Noun)
Một loại ống ngọc (thường làm bằng ngọc bích) có khắc hoặc khoét lỗ vuông ở giữa, xuất hiện ở Trung Quốc từ thời đồ đá mới. Cong thường là vật phẩm nghi lễ, có hình dạng ống vuông với lỗ tròn bên trong hoặc ngược lại, dùng trong chôn cất hoặc làm biểu tượng quyền lực, tín ngưỡng.
A type of carved jade tube made in China starting in the Neolithic .
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cong" trong tiếng Việt thường được sử dụng để chỉ một hình dạng hoặc tính chất có độ cong, không phẳng. Từ này có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh như mô tả hình dạng của đồ vật, đường đi hay thậm chí là trong các ngành khoa học như hình học. Trong tiếng Anh, "cong" tương đương với từ "curved". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, người nói có thể sử dụng "curved" trong các lĩnh vực như kiến trúc hoặc vật lý để chỉ những vật thể không phẳng.
Từ "công" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán, bắt nguồn từ từ "功" (gōng) trong tiếng Trung, có nghĩa là thành tựu hay công lao. Từ này được liên kết với các khái niệm như nỗ lực, thành tựu và công việc. Trong lịch sử, "công" đã được sử dụng để biểu thị sự đóng góp và vai trò quan trọng trong xã hội. Ý nghĩa hiện tại của "công" vẫn giữ nguyên tính chất tích cực liên quan đến thành tựu và sự đánh giá cao trong công việc và cuộc sống.
Từ "cong" là một thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt, thường được sử dụng để mô tả hình dạng hoặc trạng thái uốn lượn, không có tính thẳng. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này được sử dụng với tần suất tương đối thấp, đặc biệt trong viết và nói, nơi nó có thể mô tả hình dạng vật thể hoặc phong cảnh. Trong các ngữ cảnh khác, "cong" thường xuất hiện trong mô tả hình dáng tự nhiên, nghệ thuật, hoặc trong ngữ cảnh xây dựng.
Từ "cong" trong tiếng Việt thường được sử dụng để chỉ một hình dạng hoặc tính chất có độ cong, không phẳng. Từ này có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh như mô tả hình dạng của đồ vật, đường đi hay thậm chí là trong các ngành khoa học như hình học. Trong tiếng Anh, "cong" tương đương với từ "curved". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, người nói có thể sử dụng "curved" trong các lĩnh vực như kiến trúc hoặc vật lý để chỉ những vật thể không phẳng.
Từ "công" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán, bắt nguồn từ từ "功" (gōng) trong tiếng Trung, có nghĩa là thành tựu hay công lao. Từ này được liên kết với các khái niệm như nỗ lực, thành tựu và công việc. Trong lịch sử, "công" đã được sử dụng để biểu thị sự đóng góp và vai trò quan trọng trong xã hội. Ý nghĩa hiện tại của "công" vẫn giữ nguyên tính chất tích cực liên quan đến thành tựu và sự đánh giá cao trong công việc và cuộc sống.
Từ "cong" là một thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt, thường được sử dụng để mô tả hình dạng hoặc trạng thái uốn lượn, không có tính thẳng. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này được sử dụng với tần suất tương đối thấp, đặc biệt trong viết và nói, nơi nó có thể mô tả hình dạng vật thể hoặc phong cảnh. Trong các ngữ cảnh khác, "cong" thường xuất hiện trong mô tả hình dáng tự nhiên, nghệ thuật, hoặc trong ngữ cảnh xây dựng.
